trừ bị
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được dành sẵn, được chuẩn bị sẵn để sử dụng về sau: "trừ bị" chỉ trạng thái của một lực lượng, vật phẩm hoặc nguồn lực được giữ lại, không sử dụng ngay mà để dự phòng cho tương lai khi cần thiết.
- Thuộc về lực lượng dự bị: Đặc biệt dùng trong quân sự để chỉ lực lượng quân đội không thường trực, được huy động khi có lệnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau khi hoàn thành nghĩa vụ quân sự, anh ấy chuyển sang ngạch sĩ quan trừ bị. (Sau khi hoàn thành nghĩa vụ quân sự, anh ấy chuyển sang ngạch sĩ quan dự bị.)
- Kho đạn dược trừ bị được bảo quản rất cẩn thận. (Kho đạn dược dự trữ được bảo quản rất cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ở trạng thái trừ bị": trong tình trạng sẵn sàng được huy động, sử dụng khi cần.
- Máy phát điện này luôn ở trạng thái trừ bị để đề phòng mất điện. (Máy phát điện này luôn ở trạng thái sẵn sàng để đề phòng mất điện.)
Biến thể và từ liên quan
- Dự bị (tính từ): có nghĩa tương tự, chỉ điều được chuẩn bị sẵn cho tương lai. Đây là từ phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại.
- Lực lượng dự bị động viên. (Lực lượng dự bị động viên.)
- Dự phòng (tính từ): được chuẩn bị để thay thế hoặc sử dụng khi xảy ra sự cố.
- Kế hoạch dự phòng. (Kế hoạch dự phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Dự trữ: được cất giữ để dùng khi cần.
- Dự bị: (như đã nêu ở trên).
- Phòng bị: chuẩn bị sẵn để đối phó.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "trừ bị" ngày nay ít được dùng trong văn nói thông thường, chủ yếu xuất hiện trong văn bản hành chính, quân sự cũ hoặc ngữ cảnh trang trọng. Từ "dự bị" hoặc "dự phòng" thường được ưa dùng hơn.
- Cụm từ "quân trừ bị" là một thuật ngữ quân sự cố định.
- Dành sẵn về sau (cũ): Quân trừ bị.